忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
以 T 开头的越南语单词
共 1644 个词条,第 5/6 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
trang trí
装饰
trang trí nội thất
装修
trang trọng
郑重
trang web
网站
tránh
避免
tranh cãi
争议
tranh chấp
纠纷
tranh cử
竞选
tranh đấu
角逐
tranh giành
争
tranh luận
争论
tránh né
逃避
tranh nhau
争先恐后
tranh sơn dầu
油画
tranh Tết
年画
tranh thủ
争取
tranh thủ sớm
趁早
tranh thủ từng giây từng phút
争分夺秒
tranh thủy mặc
国画
tranh Trung Quốc
中国画
tranh vẽ
图画
tránh xa
远离
Transformers
变形金刚
transistor
晶体管
trao cho
给予
trao đổi
交换
trao đổi chất
新陈代谢
trao giải
颁奖
trao tặng
授予
trật tự
秩序
trâu
水牛
trễ
晚点
trẻ
年轻
trẻ con
小孩儿
trẻ em
儿童
trẻ mồ côi
孤儿
trên
上
trên bờ
岸上
trên dưới
上下
trên đường
路上
trên đường đi
一路上
trên không
空中
trên mạng
网上
trên người
身上
trên sân khấu
台上
trên trời
天上
trên xe
车上
treo
挂
trì hoãn
拖延
tri kỷ
知己
trị liệu
理疗
trí nhớ
记性
trí thức
知识分子
trì trệ
低迷
trí tuệ
智力
trí tuệ nhân tạo
人工智能
trích dẫn
引用
triển khai
展开
triển lãm
展览
triển lãm ô tô
车展
triển lãm tranh
画展
triển vọng
前景
triệt để
彻底
triết học
哲学
triệt tiêu
抵消
triệu
一百万
triệu chứng
症状
triều đại
朝代
triệu tập
召开
trình bày
呈现
trình diễn
上演
trình độ
水平
trình độ học vấn
学历
trình duyệt
浏览器
trinh sát
侦察兵
trò
游戏
trở
变成
trò bịp
把戏
trợ cấp
补贴
trò chơi
游戏
trò chơi ghép hình
拼图
trò chuyện
聊
trò chuyện thoải mái
畅谈
trò đùa
笑话
trở lại
重返
trở lên
以上
trợ lý
助理
trở nên
变得
trở tay không kịp
措手不及
trở thành
成
trợ thủ
帮手
trò trốn tìm
捉迷藏
trở về
回来
trói
绑
trời
天
trôi
漂
trời âm u
阴天
trôi chảy
流畅
trời đất
天地
trỗi dậy
崛起
trời nắng
晴
trôi nổi
漂浮
trời ơi
天啊
trôi qua
推移
trời quang
晴天
trời quang mây tạnh
风和日丽
trộm
偷
trộm cắp
盗窃
tròn
圆
trốn
逃
trơn
滑
trọn
整整
trộn
混
trơn tru
光滑
trong
中
trông
看起来
trống
空
trồng
栽
trồng cây xanh
绿化
trông có vẻ
看上去
trọng điểm
重点
trong đó
其中
trong khả năng
力所能及
tròng kính
镜片
trong lành
清新
trong lòng
心里
trọng lượng
重量
trong mắt
眼里
trông mong
指望
trông nom
看管
trong nước
国内
trống rỗng
空虚
trong sáng
纯洁
trong suốt
透明
trọng tài
裁判
trọng tâm
重心
trong tay
手里
trong thành phố
城里
trông thấy
眼看
trọng thể
隆重
trong thời gian
为期
trọng thương
重伤
trọng trách
重任
trong trẻo
清脆
trồng trọt
种植
trong và ngoài nước
中外
trong vô hình
无形中
trong vòng
以内
trừ
除去
trụ cột
支柱
trụ cứu hỏa
消防栓
trừ khi
除非
trụ sở chính
总部
trữ tình
抒情
trưa
中午
trực ban
值班
trực giác
直觉
trực quan
直观
trực thăng
直升机
trực tiếp
直播
trục trặc
故障
trực tuyến
在线
trục vớt
打捞
trục xe
车轴
trục xuất
驱逐
trứng
蛋
trưng bày
展示
trung bình
平均
trung cấp
中级
trung đại
中世纪
trung dung
中庸
trung gian
中介
Trung Hoa
中华
trung học
中学
trùng hợp
巧合
trung lập
中立
trừng mắt
瞪
trùng nhau
重合
trung niên
中年
trừng phạt
惩罚
Trung Quốc
中国
trùng sinh
重生
trung tâm
中心
trung tâm thương mại
商场
trung thành
忠诚
trung thành với
忠于
trúng thưởng
中奖
trung tính
中性
trúng tuyển
录取
trung ương
中央
trước
前
trước công chúng
当众
trước đây
以前
trước đó
此前
trước khi
之前
trước mắt
眼前
trước mặt
面前
trước sau
前后
trước tết
年前
trước tiên
首先
trường
学校
trưởng
长
trưởng bối
长辈
Trường Chinh
长征
trường học
学校
trường học ban đêm
夜校
trường hợp
场合
trường hợp cá biệt
个案
trường hợp đặc biệt
特例
trưởng lão
长老
trưởng nhóm
首席
trường phổ thông
中小学
trưởng phòng
处长
trưởng thành
长大
trường thọ
长寿
trường tồn
天长地久
trượt
溜
trượt băng
滑冰
trượt môn
挂科
trượt tuyết
滑雪
trừu tượng
抽象
truy cứu
追究
truy điệu
追悼
truy nã
通缉
truy nguyên
追溯
truyền
传
truyền bá
传播
truyền cảm hứng
启发
truyện cổ tích
童话
truyện cười
笑话儿
truyền đạt
传达
truyền dạy
传授
truyền đến
传来
truyền dịch
输液
truyền hình trực tiếp
转播
truyền hình vệ tinh
卫视
truyền máu
输血
truyền nhân
传人
truyền ra
传出
truyền tải
传输
truyền thông
媒体
truyền thống
传统
truyền thừa
传承
truyền thuyết
传说
truyện tranh
漫画
tù
监狱
từ
从
tủ
柜子
tự
自己
từ biệt
告辞
tù binh
战俘
từ bỏ
放弃
từ bỏ hy vọng
死心
tư cách
资格
tứ chi
四肢
tự cho là đúng
自以为是
từ chối
拒绝
tự chọn
选修
tự chủ
自主
từ chức
辞
tự cường không ngừng
自强不息
từ đầu
从头
từ đầu đến cuối
自始至终
tủ đầu giường
床头柜
từ điển
字典
tụ điện
电容
từ đó
从此
tự do
自由
tự do tự tại
自由自在
tự động
自动
tự động hóa
自动化
tu dưỡng
修养
tư duy
思维
tự giác
自觉
tự hào
骄傲
tự học
自学
tụ hội
汇聚
tụ họp
聚会
tứ hợp viện
四合院
tụ họp vui vẻ
欢聚
tư hữu
私有
từ khi
以来
tự kiểm điểm
反省
tủ lạnh
冰箱
tự lập
自立
tư lệnh
司令
tư liệu
素材
tự lo
自理
tự lực cánh sinh
自力更生
tu luyện
修炼
tự mãn
自满
tự mình
自行
từ mới
生词
từ nay về sau
从今以后
từ ngữ
词语
tự nguyện
自愿
tù nhân
囚犯
tư nhân
私营
tự nhiên
天然
từ nhỏ
从小
1
2
3
4
5
6