忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
triệu chứng
triệu chứng
症状
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— triệu: nặng(低促、带喉塞) · chứng: sắc(高升)
释义
疾病或异常状态的表现特征
常用搭配
triệu chứng bệnh
病症状
triệu chứng cảm cúm
感冒症状
例句
Anh ấy có triệu chứng sốt.
他有发烧症状。
Triệu chứng này rất rõ ràng.
这个症状很明显。
出现在这些词条的例句中
biểu hiện
表现
bất thường
异常
tiềm ẩn
潜在
đau đầu
头痛
giảm nhẹ
减轻
trầm cảm
抑郁
nóng trong người
上火
常见病症速查
tình trạng bệnh
病情
vi khuẩn
细菌
bệnh tim
心脏病
khuyết tật
残疾
phát bệnh
发病
cận thị
近视
常见问题
症状用越南语怎么说?
「症状」的越南语是 triệu chứng。
triệu chứng 是什么意思?
triệu chứng 在越南语中意思是「症状」,词性为名词。疾病或异常状态的表现特征。
triệu chứng 怎么读?
triệu chứng 有 2 个音节:triệu: nặng(低促、带喉塞) · chứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
triệu chứng 怎么造句?
例如:Anh ấy có triệu chứng sốt.(他有发烧症状。);Triệu chứng này rất rõ ràng.(这个症状很明显。)。
想真正记住「triệu chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store