忆单词忆单词

trung thành

忠诚

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trung: ngang(平调) · thành: huyền(低降)

trung thành 忠诚

释义

常用搭配

trung thành với tổ quốc
忠诚于祖国
trung thành với bạn bè
对朋友忠诚

例句

Anh ấy rất trung thành với công ty.
他对公司非常忠诚。
Chó là loài vật trung thành.
狗是忠诚的动物。

出现在这些词条的例句中

性格百态

常见问题

忠诚用越南语怎么说?
「忠诚」的越南语是 trung thành。
trung thành 是什么意思?
trung thành 在越南语中意思是「忠诚」,词性为形容词。对某人或某事始终忠心不二。
trung thành 怎么读?
trung thành 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung thành 怎么造句?
例如:Anh ấy rất trung thành với công ty.(他对公司非常忠诚。);Chó là loài vật trung thành.(狗是忠诚的动物。)。

想真正记住「trung thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练