忆单词忆单词

trên người

身上

短语 越南语

声调 2 个音节 —— trên: ngang(平调) · người: huyền(低降) ?

trên người 身上

释义

常用搭配

mang theo trên người
随身上携带
tiền trên người
身上的钱

例句

Anh ấy có vết thương trên người.
他身上有伤。
Có nhiều tiền trên người.
身上有很多钱。

身体词汇入门

常见问题

身上用越南语怎么说?
「身上」的越南语是 trên người。
trên người 是什么意思?
trên người 在越南语中意思是「身上」,词性为短语。身上,指人身体上带着或穿着。
trên người 怎么读?
trên người 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · người: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên người 常用吗?
trên người 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trên người 怎么造句?
例如:Anh ấy có vết thương trên người.(他身上有伤。);Có nhiều tiền trên người.(身上有很多钱。)。

想真正记住「trên người」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练