忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
以 T 开头的越南语单词
共 1644 个词条,第 2/6 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
thân phận
身份
thân tâm
身心
thần thái
神态
thân thể
人身
thân thiện
友好
thân thiết
亲切
thần thoại
神话
thần tiên
神仙
thần tiên tỷ tỷ
仙女
thận trọng
谨慎
thần tượng
偶像
thân yêu
亲爱
tháng
月
thang
梯子
thắng
赢
thằng
家伙
thẳng
直
tháng ba
三月
tháng Bảy
七月
tháng Chạp
腊月
tháng Chín
九月
thăng chức
晋升
thang cuốn
自动扶梯
thặng dư thương mại
顺差
thẳng đứng
垂直
tháng Giêng
正月
tháng hai
二月
thang máy
电梯
tháng một
一月
tháng Mười
十月
tháng Mười Hai
十二月
tháng Mười Một
十一月
tháng năm
五月
tháng Sáu
六月
tháng sau
下个月
tháng Tám
八月
thẳng tắp
挺拔
thẳng thắn
坦白
thắng thua
胜负
thăng trầm
沧桑
tháng trước
上个月
tháng tư
四月
thành
成为
thanh cay
辣条
thành công
成功
thanh đánh lửa
火种棒
thanh điệu
声调
thánh đường
殿堂
thánh hiền
圣贤
thành kính
虔诚
thành lập
建立
thanh lịch
优雅
thanh long
火龙果
Thanh Minh
清明
thành ngữ
成语
thanh niên
青年
thành phẩm
成品
thành phần
成分
thành phố
城市
thành quả
成果
thành quả lớn
硕果
thành tài
成才
thành thạo
熟练
thành thật
诚实
thanh thế
声势
thành thị và nông thôn
城乡
thanh thiếu niên
青少年
thành thói quen xã hội
约定俗成
thành tích
成就
thành tín
诚信
thanh toán
买单
thành vấn đề
成问题
thành viên
成员
thành viên hội đồng quản trị
董事
thành ý
诚意
tháo
拆
tháo dỡ
拆除
tháo giày
脱鞋
thảo luận
讨论
thảo mộc
草药
thảo nào
难怪
thảo nguyên
草原
tháo ra
解开
tháo thắt lưng
解皮带
tháp
塔
thấp
矮
thấp bé
矮小
thấp cacbon
低碳
thấp hơn
低于
thập niên
年代
thật
真
thất bại
失败
thắt cà vạt
系领带
thắt chặt
紧缩
thắt cổ
绞
thật giả
真假
thật là
真是的
thất nghiệp
失业
thật ra
其实
thật sự
真正
thật thà
老实
thất thoát
流失
thất tình
失恋
thất truyền
失传
thật vô lý
岂有此理
thất vọng
失望
thấu
透
thầu
承包
thấu chi
透支
thấu đáo
透彻
thâu đêm
通宵
thấu xương
刺骨
thay
替
thấy
看到
thầy
老师
thay đổi
改变
thay đổi hoàn toàn
面目全非
thay đổi từng ngày
日新月异
thay ga giường
换床单
thầy giáo
师长
thay thành
换成
thay thế
代替
thầy trò
师生
thay vì
与其
thấy việc nghĩa ra tay
见义勇为
thể
能力
thẻ
卡
thế
这样
thề
发誓
thẻ căn cước
身份证
thế chấp
抵押
thể chất
体质
thể chế
体制
thẻ đa năng
一卡通
thể diện
面子
thẻ đỏ
红牌
thể dục
体育
thể dục dụng cụ
体操
thế giới
世界
thế giới quan
世界观
thế hệ
代
thế hệ tiếp theo
下一代
thể hiện
展现
thể hình
健美
thế kỷ
世纪
thế là
于是
The Legend of Zelda
塞尔达传说
thẻ lên máy bay
登机牌
thể lực
体力
thế lực
势力
thế mạnh
强项
thế nào
怎么样
thế này
这样
thẻ ngân hàng
银行卡
thẻ nhớ
存储卡
thẻ phòng
房卡
thể thao
运动
thế thì
那么
thể tích
体积
thẻ tín dụng
信用卡
thẻ từ
磁卡
Thế vận hội
奥运会
thẻ vàng
黄牌
thêm
加
thèm ăn
馋
thêm dầu vào lửa
雪上加霜
thêm vào
加上
then chốt
关键
theo
根据
theo dõi
跟踪
theo đuổi
追求
theo học
就读
theo kịp
跟上
theo lệ
照例
theo lý
按说
theo lý mà nói
按理说
theo pháp luật
依法
theo phong trào
随大溜
theo tin
据悉
thép
钢材
thêu
绣
thì
是
thi
考试
thi công
施工
thi đấu
赛
thí điểm
试点
thị giác
视觉
thi hài
遗体
thi hành
施行
thi lại
补考
thị lực
视力
thí nghiệm
实验
thi nhau
竞相
thì ra
敢情
thị sát
视察
thì thầm
交头接耳
thi thể
尸体
thị trấn
镇
thị trường
行情
thị trưởng
市长
thị trường chứng khoán
股市
thi vấn đáp
口试
thị vệ
侍卫
thi viết
笔试
thìa
勺子
thích
喜欢
thích đáng
妥当
thích hợp
适当
thích nghi
适应
thích thú
津津有味
thiếc
锡
thiện
善
Thiên Bình
天秤座
thiện cảm
好感
thiển cận
孤陋寡闻
thiên chúa giáo
天主教
thiên đường
天堂
thiên hạ
天下
thiên nga
天鹅
thiên nhiên
自然
thiên tài
天才
thiên thạch
陨石
thiên thần
天使
thiên văn
天文
thiên vị
偏向
thiện ý
善意
thiêng liêng
神圣
thiệp chúc mừng
贺卡
thiệp cưới
请柬
thiệp mời
请帖
thiết bị
设备
thiết bị điện tử
电子设备
thiết kế
设计
thiết lập
设
thiết lập quan hệ ngoại giao
建交
thiệt mạng
丧生
thiết thân
切身
thiết thực
实用
thiếu
缺
thiếu gia
豪门少爷
thiếu hụt
短缺
thiếu nhi
少儿
thiếu niên
少年
thiếu nữ
少女
thiêu rụi
烧毁
thiểu số
少数
thiếu sót
欠缺
thiếu thốn
贫乏
thịnh hành
盛行
thịnh soạn
丰盛
thỉnh thoảng
偶尔
thịnh tình
盛情
thịnh vượng
盛
thịt
肉类
thịt cừu
羊肉
thịt nướng
烤肉
thô
粗
thỏ
兔
thơ
诗
thở
呼吸
thô bạo
粗暴
thơ ca
诗歌
thở dài
叹气
thợ điện
电工
thở dốc
喘
thợ hồ
泥瓦工
thô lỗ
粗鲁
thổ lộ
倾诉
thợ may
裁缝
thợ mộc
木匠
thợ nước
水管工
thờ ơ
无动于衷
thổ phỉ
土匪
thô ráp
粗糙
thợ rèn
铁匠
thợ săn
猎人
thợ sơn
油漆工
thợ sửa khóa
开锁师傅
thỏa hiệp
妥协
thỏa mãn
满足
thỏa thích
尽情
thoả thuận
协议
thỏa thuận
协议
thoải mái
舒适
thoáng chốc
一晃
thoáng khí
透气
thoát
逃脱
thoát khỏi
摆脱
thoát nạn
逃生
thoát ra
退出
thoát thân
脱身
thời
时间
thôi
算了
thối
烂
thổi
吹
thời đại
时代
thời điểm then chốt
关头
thời gian
时间
thời gian biểu
时间表
thời gian rảnh
空儿
1
2
3
4
5
6