忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trúng tuyển
trúng tuyển
录取
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trúng: sắc(高升) · tuyển: hỏi(降升)
释义
通过考试或选拔被录用
常用搭配
trúng tuyển đại học
大学录取
trúng tuyển công chức
公务员录取
例句
Em đã trúng tuyển vào trường mơ ước.
我被理想的学校录取了。
Cô ấy trúng tuyển kỳ thi công chức.
她公务员考试被录取了。
出现在这些词条的例句中
công bố
公布
校园考试场
xếp hạng
排名
độ khó
难度
kiểm tra đánh giá
考核
tự học
自学
tín chỉ
学分
du học
留学
常见问题
录取用越南语怎么说?
「录取」的越南语是 trúng tuyển。
trúng tuyển 是什么意思?
trúng tuyển 在越南语中意思是「录取」,词性为动词。通过考试或选拔被录用。
trúng tuyển 怎么读?
trúng tuyển 有 2 个音节:trúng: sắc(高升) · tuyển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trúng tuyển 怎么造句?
例如:Em đã trúng tuyển vào trường mơ ước.(我被理想的学校录取了。);Cô ấy trúng tuyển kỳ thi công chức.(她公务员考试被录取了。)。
想真正记住「trúng tuyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store