忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
以 T 开头的越南语单词
共 1644 个词条,第 6/6 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
tư pháp
司法
tự phát
自发
tự phụ
自负
tự phục vụ
自助
tủ quần áo
衣柜
tủ sách
书柜
từ sáng đến tối
从早到晚
tự sát
自杀
tự tại
自在
tự tay
亲手
tự thân
亲身
tư thế
姿势
từ thiện
慈善
tư thục
私立
tự ti
自卑
tự tin
自信
tự tôn
自尊
tự trả phí
自费
tự trách
自责
tự trọng
尊严
từ từ
慢慢
tư tưởng
思想
tư vấn
咨询
tự vệ
自卫
từ vựng
词汇
từ xa
远程
tự xưng
自称
tự ý
擅自
tua vít
螺丝刀
tua-bin gió
风力发电机
tuần
周
tuần hoàn
循环
tuần sau
下周
tuân theo
遵循
tuân thủ
遵守
tuần tra
巡逻
tuần trăng mật
度蜜月
tuần trước
上周
tục
俗
tức giận
愤怒
tức là
也就是说
tục ngữ
俗话
tục ngữ có câu
俗话说
túi
袋
tụi
我们
túi chườm nóng
热水袋
túi đeo chéo
斜挎包
túi mật
胆囊
túi ngủ
睡袋
túi nhỏ
兜儿
túi nilon
塑料袋
túi rác
垃圾袋
tủi thân
委屈
túi xách
手提包
từng
曾
từng bước
逐步
từng cái một
一一
từng nhà một
挨家挨户
từng nhóm từng đoàn
成群结队
tung tích
下落
tước đoạt
剥夺
tuổi
岁
tưới
灌
tươi
新鲜
tuổi cao
高龄
tươi cười rạng rỡ
眉开眼笑
tuổi dậy thì
青春期
tươi đẹp
美好
tuổi già
老年
tươi ngon
鲜美
tưới nước
浇水
tươi sáng
明媚
tươi sống
鲜活
tuổi tác
年纪
tươi tắn
水灵灵
tuổi thơ
童年
tuổi thọ
寿命
tưới tiêu
灌溉
tươi tốt
茂盛
tuổi trẻ
青春
tường
墙
tưởng
以为
tường bị nứt
墙开裂
tương đối
相对
tương đương với
相当于
tương lai
未来
tương lai rộng mở
鹏程万里
tương lai tươi sáng
锦绣前程
tường lửa
防火墙
tưởng nhớ
缅怀
tưởng niệm
悼念
tương phản
反差
tướng quân
将军
tường rào
围墙
tương tác
互动
tường tận
详尽
tường thành
城墙
tương thích
兼容
tường thuật
叙述
tương truyền
相传
tương tự
类似
tương tự như vậy
诸如此类
tưởng tượng
想象
tương ứng
相应
tụt hậu
落后
tụt lại
掉队
tuy
固然
tuỳ người mà khác
因人而异
tuy nhiên
不过
tùy táng
陪葬
tùy ý
随意
tuỳ ý
随便
tuyến
腺
tuyên bố
宣布
tuyển chọn
选拔
tuyến đầu
一线
tuyên đọc
宣读
tuyển dụng
招聘
tuyến đường
线路
tuyên ngôn
宣言
tuyển sinh
招生
tuyên thệ
宣誓
tuyển thủ
选手
tuyên truyền
宣传
tuyệt
极好
tuyết
雪
tuyệt chiêu
绝招
tuyệt chủng
灭绝
tuyệt đối
绝对
tuyệt đối không
决不
tuyệt kỹ
绝技
tuyết lành
瑞雪
tuyết rơi
下雪
tuyệt vời
棒
tuyệt vọng
绝望
twitter
推特
tỷ
十亿
tỷ giá
汇率
tỷ lệ
率
tỷ lệ phần trăm
百分比
tỷ lệ thất nghiệp
失业率
tỷ phú
亿万富翁
tỷ số
比分
tỷ trọng
比重
1
2
3
4
5
6