忆单词忆单词

tự do tự tại

自由自在

形容词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · do: ngang(平调) · tự: nặng(低促、带喉塞) · tại: nặng(低促、带喉塞)

tự do tự tại 自由自在

释义

常用搭配

sống tự do tự tại
生活自由自在
cảm thấy tự do tự tại
感到自由自在

例句

Tôi muốn sống tự do tự tại.
我想过自由自在的生活。
Cô ấy cảm thấy tự do tự tại khi đi du lịch.
她旅行时感到自由自在。

表达方法

常见问题

自由自在用越南语怎么说?
「自由自在」的越南语是 tự do tự tại。
tự do tự tại 是什么意思?
tự do tự tại 在越南语中意思是「自由自在」,词性为形容词。自由自在,无拘无束。
tự do tự tại 怎么读?
tự do tự tại 有 4 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · do: ngang(平调) · tự: nặng(低促、带喉塞) · tại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự do tự tại 怎么造句?
例如:Tôi muốn sống tự do tự tại.(我想过自由自在的生活。);Cô ấy cảm thấy tự do tự tại khi đi du lịch.(她旅行时感到自由自在。)。

想真正记住「tự do tự tại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练