忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trực thăng
trực thăng
直升机
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trực: nặng(低促、带喉塞) · thăng: ngang(平调)
?
释义
一种能垂直起降的飞机
常用搭配
trực thăng quân sự
军用直升机
bay bằng trực thăng
乘直升机飞行
例句
Trực thăng đang bay trên trời.
直升机正在天上飞。
Họ cứu người bằng trực thăng.
他们用直升机救人。
赛事与联盟
Đại hội Thể thao châu Á
亚运会
á quân
亚军
làm mất
遗失
biên độ
幅度
xentimét
厘米
sân thi đấu
赛场
常见问题
直升机用越南语怎么说?
「直升机」的越南语是 trực thăng。
trực thăng 是什么意思?
trực thăng 在越南语中意思是「直升机」,词性为名词。一种能垂直起降的飞机。
trực thăng 怎么读?
trực thăng 有 2 个音节:trực: nặng(低促、带喉塞) · thăng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trực thăng 常用吗?
trực thăng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
trực thăng 怎么造句?
例如:Trực thăng đang bay trên trời.(直升机正在天上飞。);Họ cứu người bằng trực thăng.(他们用直升机救人。)。
想真正记住「trực thăng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store