忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trước đây
trước đây
以前
副词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trước: sắc(高升) · đây: ngang(平调)
释义
以前,从前
常用搭配
trước đây tôi sống ở Hà Nội
以前我住在河内
trước đây làm việc ở đây
以前在这里工作
例句
Trước đây tôi sống ở Hà Nội.
以前我住在河内。
Trước đây anh ấy là giáo viên.
他以前是老师。
出现在这些词条的例句中
so với
比
chưa từng có ai trước đây
前无古人
核心功能词 08
cái khác
别的
đồng thời
同时
ngoại trừ
除了
không thể
无法
trước khi
之前
giữa
之间
常见问题
以前用越南语怎么说?
「以前」的越南语是 trước đây。
trước đây 是什么意思?
trước đây 在越南语中意思是「以前」,词性为副词。以前,从前。
trước đây 怎么读?
trước đây 有 2 个音节:trước: sắc(高升) · đây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước đây 怎么造句?
例如:Trước đây tôi sống ở Hà Nội.(以前我住在河内。);Trước đây anh ấy là giáo viên.(他以前是老师。)。
想真正记住「trước đây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store