忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trước đây
trước đây
以前
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trước: sắc(高升) · đây: ngang(平调)
?
释义
以前,从前
常用搭配
trước đây tôi sống ở Hà Nội
以前我住在河内
trước đây làm việc ở đây
以前在这里工作
例句
Trước đây tôi sống ở Hà Nội.
以前我住在河内。
Trước đây anh ấy là giáo viên.
他以前是老师。
出现在这些词条的例句中
so với
比
chưa từng có ai trước đây
前无古人
消费与退换
thời khắc
时刻
năm sau nữa
后年
trung tâm thương mại
商场
lúc đầu
当初
tin
相信
hãy
请
常见问题
以前用越南语怎么说?
「以前」的越南语是 trước đây。
trước đây 是什么意思?
trước đây 在越南语中意思是「以前」,词性为副词。以前,从前。
trước đây 怎么读?
trước đây 有 2 个音节:trước: sắc(高升) · đây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước đây 常用吗?
trước đây 在越南语最常用的 1000 个词之内。
trước đây 怎么造句?
例如:Trước đây tôi sống ở Hà Nội.(以前我住在河内。);Trước đây anh ấy là giáo viên.(他以前是老师。)。
想真正记住「trước đây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store