忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trình duyệt
trình duyệt
浏览器
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trình: huyền(低降) · duyệt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
浏览器,网页浏览软件
常用搭配
trình duyệt web
网页浏览器
trình duyệt Chrome
Chrome 浏览器
例句
Bạn dùng trình duyệt nào?
你用哪个浏览器?
Trình duyệt này rất nhanh.
这个浏览器很快。
网络生活日常
tin nổi bật
头条
đăng lại
转载
người theo dõi
粉丝
tỉ lệ nhấp chuột
点击率
cư dân mạng
网民
hình thu nhỏ
缩影
常见问题
浏览器用越南语怎么说?
「浏览器」的越南语是 trình duyệt。
trình duyệt 是什么意思?
trình duyệt 在越南语中意思是「浏览器」,词性为名词。浏览器,网页浏览软件。
trình duyệt 怎么读?
trình duyệt 有 2 个音节:trình: huyền(低降) · duyệt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trình duyệt 常用吗?
trình duyệt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trình duyệt 怎么造句?
例如:Bạn dùng trình duyệt nào?(你用哪个浏览器?);Trình duyệt này rất nhanh.(这个浏览器很快。)。
想真正记住「trình duyệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store