忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tủ lạnh
tủ lạnh
冰箱
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tủ: hỏi(降升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
用来冷藏食物的家用电器
常用搭配
mở tủ lạnh
打开冰箱
đồ ăn trong tủ lạnh
冰箱里的食物
例句
Tủ lạnh nhà tôi rất to.
我家的冰箱很大。
Có nước trong tủ lạnh không?
冰箱里有水吗?
出现在这些词条的例句中
bảo quản tươi
保鲜
hàng đông lạnh
冷冻食品
nước ngọt có ga
汽水
haier
海尔
Panasonic
松下
厨房与用具
diêm
火柴
khí đốt
天然气
cái kéo
剪刀
chậu
盆
kho
库
năng lượng mặt trời
太阳能
常见问题
冰箱用越南语怎么说?
「冰箱」的越南语是 tủ lạnh。
tủ lạnh 是什么意思?
tủ lạnh 在越南语中意思是「冰箱」,词性为名词。用来冷藏食物的家用电器。
tủ lạnh 怎么读?
tủ lạnh 有 2 个音节:tủ: hỏi(降升) · lạnh: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tủ lạnh 常用吗?
tủ lạnh 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tủ lạnh 怎么造句?
例如:Tủ lạnh nhà tôi rất to.(我家的冰箱很大。);Có nước trong tủ lạnh không?(冰箱里有水吗?)。
想真正记住「tủ lạnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store