忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trung tâm
trung tâm
中心
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trung: ngang(平调) · tâm: ngang(平调)
释义
中心,中央
常用搭配
trung tâm thành phố
市中心
trung tâm thương mại
商业中心
例句
Tôi sống gần trung tâm.
我住在市中心附近。
Trung tâm này rất lớn.
这个中心很大。
出现在这些词条的例句中
công viên
公园
thành phố
城市
ga metro
地铁站
khu vực
地区
mua sắm
购物
ngoại ô
郊区
tọa lạc
坐落
bách hóa
百货
核心名词 07
mặt
脸
chó
狗
sinh
生
phần
部分
đội
队
thư
信
常见问题
中心用越南语怎么说?
「中心」的越南语是 trung tâm。
trung tâm 是什么意思?
trung tâm 在越南语中意思是「中心」,词性为名词。中心,中央。
trung tâm 怎么读?
trung tâm 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · tâm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung tâm 怎么造句?
例如:Tôi sống gần trung tâm.(我住在市中心附近。);Trung tâm này rất lớn.(这个中心很大。)。
想真正记住「trung tâm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store