忆单词忆单词

trình bày

呈现

动词 越南语

声调 2 个音节 —— trình: huyền(低降) · bày: huyền(低降) ?

trình bày 呈现

释义

常用搭配

trình bày ý kiến
呈现意见
trình bày vấn đề
呈现问题

例句

Bạn hãy trình bày quan điểm của mình.
请你呈现一下你的观点。
Anh ấy trình bày vấn đề rất rõ ràng.
他把问题呈现得很清楚。

出现在这些词条的例句中

勇气与犹豫

常见问题

呈现用越南语怎么说?
「呈现」的越南语是 trình bày。
trình bày 是什么意思?
trình bày 在越南语中意思是「呈现」,词性为动词。呈现;表达。
trình bày 怎么读?
trình bày 有 2 个音节:trình: huyền(低降) · bày: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trình bày 常用吗?
trình bày 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trình bày 怎么造句?
例如:Bạn hãy trình bày quan điểm của mình.(请你呈现一下你的观点。);Anh ấy trình bày vấn đề rất rõ ràng.(他把问题呈现得很清楚。)。

想真正记住「trình bày」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练