忆单词忆单词

trọng trách

重任

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— trọng: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)

trọng trách 重任

释义

常用搭配

gánh vác trọng trách
承担重任
trọng trách lớn lao
重大重任

例句

Anh ấy nhận trọng trách lãnh đạo dự án.
他承担了领导项目的重任。
Đây là một trọng trách không nhỏ.
这是一项不小的重任。

职场进阶路

常见问题

重任用越南语怎么说?
「重任」的越南语是 trọng trách。
trọng trách 是什么意思?
trọng trách 在越南语中意思是「重任」,词性为名词。重任,重大责任。
trọng trách 怎么读?
trọng trách 有 2 个音节:trọng: nặng(低促、带喉塞) · trách: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trọng trách 怎么造句?
例如:Anh ấy nhận trọng trách lãnh đạo dự án.(他承担了领导项目的重任。);Đây là một trọng trách không nhỏ.(这是一项不小的重任。)。

想真正记住「trọng trách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练