忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tự học
tự học
自学
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · học: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
自学,自己学习,不依赖老师
常用搭配
tự học tiếng Trung
自学中文
kỹ năng tự học
自学能力
例句
Anh ấy tự học lập trình.
他自学编程。
Tôi thích tự học ở nhà.
我喜欢在家自学。
出现在这些词条的例句中
tự
自己
校园考试场
kiểm tra đánh giá
考核
trúng tuyển
录取
xếp hạng
排名
độ khó
难度
tín chỉ
学分
du học
留学
常见问题
自学用越南语怎么说?
「自学」的越南语是 tự học。
tự học 是什么意思?
tự học 在越南语中意思是「自学」,词性为动词。自学,自己学习,不依赖老师。
tự học 怎么读?
tự học 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự học 常用吗?
tự học 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tự học 怎么造句?
例如:Anh ấy tự học lập trình.(他自学编程。);Tôi thích tự học ở nhà.(我喜欢在家自学。)。
想真正记住「tự học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store