忆单词忆单词

truyền bá

传播

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— truyền: huyền(低降) · bá: sắc(高升)

truyền bá 传播

释义

常用搭配

truyền bá văn hóa
传播文化
truyền bá kiến thức
传播知识

例句

Anh ấy truyền bá ý tưởng mới.
他传播新思想。
Chúng ta cần truyền bá thông tin đúng.
我们需要传播正确信息。

巧用表达

常见问题

传播用越南语怎么说?
「传播」的越南语是 truyền bá。
truyền bá 是什么意思?
truyền bá 在越南语中意思是「传播」,词性为动词。传播,传扬。
truyền bá 怎么读?
truyền bá 有 2 个音节:truyền: huyền(低降) · bá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyền bá 怎么造句?
例如:Anh ấy truyền bá ý tưởng mới.(他传播新思想。);Chúng ta cần truyền bá thông tin đúng.(我们需要传播正确信息。)。

想真正记住「truyền bá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练