忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
truyền bá
truyền bá
传播
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— truyền: huyền(低降) · bá: sắc(高升)
释义
传播,传扬
常用搭配
truyền bá văn hóa
传播文化
truyền bá kiến thức
传播知识
例句
Anh ấy truyền bá ý tưởng mới.
他传播新思想。
Chúng ta cần truyền bá thông tin đúng.
我们需要传播正确信息。
巧用表达
nhấn mạnh
强调
cãi nhau
吵架
truyền đến
传来
có chung
共有
hỏi thăm
打听
hỏi ý kiến
请教
常见问题
传播用越南语怎么说?
「传播」的越南语是 truyền bá。
truyền bá 是什么意思?
truyền bá 在越南语中意思是「传播」,词性为动词。传播,传扬。
truyền bá 怎么读?
truyền bá 有 2 个音节:truyền: huyền(低降) · bá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyền bá 怎么造句?
例如:Anh ấy truyền bá ý tưởng mới.(他传播新思想。);Chúng ta cần truyền bá thông tin đúng.(我们需要传播正确信息。)。
想真正记住「truyền bá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store