忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
truyền bá
truyền bá
传播
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— truyền: huyền(低降) · bá: sắc(高升)
?
释义
传播,传扬
常用搭配
truyền bá văn hóa
传播文化
truyền bá kiến thức
传播知识
例句
Anh ấy truyền bá ý tưởng mới.
他传播新思想。
Chúng ta cần truyền bá thông tin đúng.
我们需要传播正确信息。
开心与希望
ngoại tỉnh
外地
quy phạm
规范
khỉ
猴子
nồng nhiệt
热烈
hy vọng
希望
hạnh phúc
幸福
常见问题
传播用越南语怎么说?
「传播」的越南语是 truyền bá。
truyền bá 是什么意思?
truyền bá 在越南语中意思是「传播」,词性为动词。传播,传扬。
truyền bá 怎么读?
truyền bá 有 2 个音节:truyền: huyền(低降) · bá: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyền bá 常用吗?
truyền bá 在越南语最常用的 8000 个词之内。
truyền bá 怎么造句?
例如:Anh ấy truyền bá ý tưởng mới.(他传播新思想。);Chúng ta cần truyền bá thông tin đúng.(我们需要传播正确信息。)。
想真正记住「truyền bá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store