忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trong đó
trong đó
其中
代词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trong: ngang(平调) · đó: sắc(高升)
释义
其中,其中的
常用搭配
trong đó có tôi
其中有我
trong đó gồm
其中包括
例句
Có ba người, trong đó có tôi.
有三个人,其中有我。
Có nhiều món ăn, trong đó có phở.
有很多菜,其中有河粉。
指路问法词
khác
其他
mọi thứ
一切
lạc đường
迷路
có không
有没有
nghi vấn
疑问
chỉ dẫn
指示
常见问题
其中用越南语怎么说?
「其中」的越南语是 trong đó。
trong đó 是什么意思?
trong đó 在越南语中意思是「其中」,词性为代词。其中,其中的。
trong đó 怎么读?
trong đó 有 2 个音节:trong: ngang(平调) · đó: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trong đó 怎么造句?
例如:Có ba người, trong đó có tôi.(有三个人,其中有我。);Có nhiều món ăn, trong đó có phở.(有很多菜,其中有河粉。)。
想真正记住「trong đó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store