忆单词忆单词

trao đổi

交换

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trao: ngang(平调) · đổi: hỏi(降升)

trao đổi 交换

释义

常用搭配

trao đổi thông tin
交换信息
trao đổi kinh nghiệm
交换经验

例句

Chúng ta nên trao đổi ý kiến.
我们应该交换意见。
Họ trao đổi quà tặng với nhau.
他们互相交换礼物。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

交换用越南语怎么说?
「交换」的越南语是 trao đổi。
trao đổi 是什么意思?
trao đổi 在越南语中意思是「交换」,词性为动词。交换,彼此互换事物、信息等。
trao đổi 怎么读?
trao đổi 有 2 个音节:trao: ngang(平调) · đổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trao đổi 怎么造句?
例如:Chúng ta nên trao đổi ý kiến.(我们应该交换意见。);Họ trao đổi quà tặng với nhau.(他们互相交换礼物。)。

想真正记住「trao đổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练