忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trao đổi
trao đổi
交换
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trao: ngang(平调) · đổi: hỏi(降升)
释义
交换,彼此互换事物、信息等
常用搭配
trao đổi thông tin
交换信息
trao đổi kinh nghiệm
交换经验
例句
Chúng ta nên trao đổi ý kiến.
我们应该交换意见。
Họ trao đổi quà tặng với nhau.
他们互相交换礼物。
出现在这些词条的例句中
mao mạch
毛细血管
nồng nhiệt
热烈
trao đổi chất
新陈代谢
giáo sư hướng dẫn
导师
相关词条
transistor
晶体管
trao cho
给予
trao đổi chất
新陈代谢
trao giải
颁奖
常见问题
交换用越南语怎么说?
「交换」的越南语是 trao đổi。
trao đổi 是什么意思?
trao đổi 在越南语中意思是「交换」,词性为动词。交换,彼此互换事物、信息等。
trao đổi 怎么读?
trao đổi 有 2 个音节:trao: ngang(平调) · đổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trao đổi 怎么造句?
例如:Chúng ta nên trao đổi ý kiến.(我们应该交换意见。);Họ trao đổi quà tặng với nhau.(他们互相交换礼物。)。
想真正记住「trao đổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store