忆单词忆单词

trở thành

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trở: hỏi(降升) · thành: huyền(低降)

trở thành 成

释义

常用搭配

trở thành người tốt
成为好人
trở thành bạn bè
成为朋友

例句

Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.
她想成为医生。
Anh ấy đã trở thành bạn của tôi.
他已经成了我的朋友。

出现在这些词条的例句中

日常小事

常见问题

成用越南语怎么说?
「成」的越南语是 trở thành。
trở thành 是什么意思?
trở thành 在越南语中意思是「成」,词性为动词。成为,变成。
trở thành 怎么读?
trở thành 有 2 个音节:trở: hỏi(降升) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trở thành 怎么造句?
例如:Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.(她想成为医生。);Anh ấy đã trở thành bạn của tôi.(他已经成了我的朋友。)。

想真正记住「trở thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练