忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trở thành
trở thành
成
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trở: hỏi(降升) · thành: huyền(低降)
释义
成为,变成
常用搭配
trở thành người tốt
成为好人
trở thành bạn bè
成为朋友
例句
Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.
她想成为医生。
Anh ấy đã trở thành bạn của tôi.
他已经成了我的朋友。
出现在这些词条的例句中
giáo viên
老师
mơ
做梦
y tá
护士
ngựa ô
黑马
quân y
军医
tỷ phú
亿万富翁
về sau
往后
ngòi nổ
导火索
日常小事
đặt
放
tiếp tục
继续
cầm
拿
tiến hành
进行
nhận được
得到
không ăn được
吃不上
常见问题
成用越南语怎么说?
「成」的越南语是 trở thành。
trở thành 是什么意思?
trở thành 在越南语中意思是「成」,词性为动词。成为,变成。
trở thành 怎么读?
trở thành 有 2 个音节:trở: hỏi(降升) · thành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trở thành 怎么造句?
例如:Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.(她想成为医生。);Anh ấy đã trở thành bạn của tôi.(他已经成了我的朋友。)。
想真正记住「trở thành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store