忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trong mắt
trong mắt
眼里
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trong: ngang(平调) · mắt: sắc(高升)
?
释义
在眼里
被看作
常用搭配
trong mắt tôi
在我眼里
trong mắt người khác
在别人眼里
例句
Trong mắt tôi, anh ấy rất tốt.
在我眼里,他很好。
Cô ấy là người đẹp trong mắt mọi người.
她在大家眼里是个美女。
出现在这些词条的例句中
hiện rõ
显
待客与融入
lễ phép
礼貌
hòa nhập
融入
bí mật
秘密
có mặt
在场
hứa
承诺
nằm
躺
常见问题
眼里用越南语怎么说?
「眼里」的越南语是 trong mắt。
trong mắt 是什么意思?
trong mắt 在越南语中意思是「眼里」,词性为短语。在眼里;被看作。
trong mắt 怎么读?
trong mắt 有 2 个音节:trong: ngang(平调) · mắt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trong mắt 常用吗?
trong mắt 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trong mắt 怎么造句?
例如:Trong mắt tôi, anh ấy rất tốt.(在我眼里,他很好。);Cô ấy là người đẹp trong mắt mọi người.(她在大家眼里是个美女。)。
想真正记住「trong mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store