忆单词忆单词

trên sân khấu

台上

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— trên: ngang(平调) · sân: ngang(平调) · khấu: sắc(高升)

trên sân khấu 台上

释义

常用搭配

trình diễn trên sân khấu
在台上表演
phát biểu trên sân khấu
在台上发言

例句

Cô ấy biểu diễn trên sân khấu.
她在台上表演。
Tôi run khi đứng trên sân khấu.
我在台上很紧张。

出现在这些词条的例句中

方向与位置

常见问题

台上用越南语怎么说?
「台上」的越南语是 trên sân khấu。
trên sân khấu 是什么意思?
trên sân khấu 在越南语中意思是「台上」,词性为短语。在舞台上。
trên sân khấu 怎么读?
trên sân khấu 有 3 个音节:trên: ngang(平调) · sân: ngang(平调) · khấu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên sân khấu 怎么造句?
例如:Cô ấy biểu diễn trên sân khấu.(她在台上表演。);Tôi run khi đứng trên sân khấu.(我在台上很紧张。)。

想真正记住「trên sân khấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练