忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trường thọ
trường thọ
长寿
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trường: huyền(低降) · thọ: nặng(低促、带喉塞)
释义
寿命长,活得久
常用搭配
chúc trường thọ
祝长寿
sống trường thọ
长寿生活
例句
Ông tôi sống rất trường thọ.
我爷爷很长寿。
Mọi người đều mong muốn trường thọ.
人人都希望长寿。
舒缓按摩馆
giảm áp lực
减压
xông hơi
桑拿
dưỡng sinh
养生
mát-xa
按摩
bóp
捏
xoa
揉搓
常见问题
长寿用越南语怎么说?
「长寿」的越南语是 trường thọ。
trường thọ 是什么意思?
trường thọ 在越南语中意思是「长寿」,词性为名词。寿命长,活得久。
trường thọ 怎么读?
trường thọ 有 2 个音节:trường: huyền(低降) · thọ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trường thọ 怎么造句?
例如:Ông tôi sống rất trường thọ.(我爷爷很长寿。);Mọi người đều mong muốn trường thọ.(人人都希望长寿。)。
想真正记住「trường thọ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store