忆单词忆单词

trên đường đi

一路上

短语 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— trên: ngang(平调) · đường: huyền(低降) · đi: ngang(平调)

trên đường đi 一路上

释义

常用搭配

trên đường đi học
一路上去上学
trên đường đi làm
一路上去上班

例句

Tôi gặp mưa trên đường đi.
我一路上遇到下雨。
Trên đường đi, chúng tôi nói chuyện vui vẻ.
一路上我们聊得很开心。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

一路上用越南语怎么说?
「一路上」的越南语是 trên đường đi。
trên đường đi 是什么意思?
trên đường đi 在越南语中意思是「一路上」,词性为短语。在路上,途中。
trên đường đi 怎么读?
trên đường đi 有 3 个音节:trên: ngang(平调) · đường: huyền(低降) · đi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên đường đi 怎么造句?
例如:Tôi gặp mưa trên đường đi.(我一路上遇到下雨。);Trên đường đi, chúng tôi nói chuyện vui vẻ.(一路上我们聊得很开心。)。

想真正记住「trên đường đi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练