忆单词忆单词

tự cho là đúng

自以为是

动词 越南语

声调 4 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · cho: ngang(平调) · là: huyền(低降) · đúng: sắc(高升) ?

tự cho là đúng 自以为是

释义

常用搭配

tự cho là đúng mọi thứ
什么都自以为是
tự cho là đúng ý kiến
自以为是自己的意见正确

例句

Anh ấy luôn tự cho là đúng.
他总是自以为是。
Đừng tự cho là đúng quá mức.
不要太自以为是。

孕产护理

常见问题

自以为是用越南语怎么说?
「自以为是」的越南语是 tự cho là đúng。
tự cho là đúng 是什么意思?
tự cho là đúng 在越南语中意思是「自以为是」,词性为动词。自以为是。
tự cho là đúng 怎么读?
tự cho là đúng 有 4 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · cho: ngang(平调) · là: huyền(低降) · đúng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự cho là đúng 怎么造句?
例如:Anh ấy luôn tự cho là đúng.(他总是自以为是。);Đừng tự cho là đúng quá mức.(不要太自以为是。)。

想真正记住「tự cho là đúng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练