忆单词忆单词

tranh thủ sớm

趁早

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— tranh: ngang(平调) · thủ: hỏi(降升) · sớm: sắc(高升)

tranh thủ sớm 趁早

释义

常用搭配

tranh thủ sớm hoàn thành
趁早完成
tranh thủ sớm giải quyết
趁早解决

例句

Chúng ta nên tranh thủ sớm làm xong.
我们应该趁早做完。
Tranh thủ sớm giải quyết vấn đề này.
趁早把这个问题解决掉。

时间表达进阶

常见问题

趁早用越南语怎么说?
「趁早」的越南语是 tranh thủ sớm。
tranh thủ sớm 是什么意思?
tranh thủ sớm 在越南语中意思是「趁早」,词性为动词。趁早;及早把握时机。
tranh thủ sớm 怎么读?
tranh thủ sớm 有 3 个音节:tranh: ngang(平调) · thủ: hỏi(降升) · sớm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tranh thủ sớm 怎么造句?
例如:Chúng ta nên tranh thủ sớm làm xong.(我们应该趁早做完。);Tranh thủ sớm giải quyết vấn đề này.(趁早把这个问题解决掉。)。

想真正记住「tranh thủ sớm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练