忆单词忆单词

trang trí

装饰

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trang: ngang(平调) · trí: sắc(高升)

trang trí 装饰

释义

常用搭配

trang trí nhà cửa
装饰房屋
trang trí phòng khách
装饰客厅

例句

Chúng tôi trang trí phòng cho lễ cưới.
我们为婚礼装饰房间。
Cô ấy thích trang trí nhà cửa.
她喜欢装饰房子。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

装饰用越南语怎么说?
「装饰」的越南语是 trang trí。
trang trí 是什么意思?
trang trí 在越南语中意思是「装饰」,词性为动词。美化、布置使变得漂亮。
trang trí 怎么读?
trang trí 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · trí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang trí 怎么造句?
例如:Chúng tôi trang trí phòng cho lễ cưới.(我们为婚礼装饰房间。);Cô ấy thích trang trí nhà cửa.(她喜欢装饰房子。)。

想真正记住「trang trí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练