忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trang trí
trang trí
装饰
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trang: ngang(平调) · trí: sắc(高升)
?
释义
美化、布置使变得漂亮
常用搭配
trang trí nhà cửa
装饰房屋
trang trí phòng khách
装饰客厅
例句
Chúng tôi trang trí phòng cho lễ cưới.
我们为婚礼装饰房间。
Cô ấy thích trang trí nhà cửa.
她喜欢装饰房子。
出现在这些词条的例句中
dùng để
用来
Giáng Sinh
圣诞节
sặc sỡ
五颜六色
xe hoa
婚车
đồ trang trí
装饰品
đèn trang trí
彩灯
cây thông Noel
圣诞树
phòng mới cưới
新房
家居环境与设施
không gian
空间
vật liệu
材料
cơ sở vật chất
设施
cư trú
居住
lưu lại
收留;停留
kề bên
挨着
常见问题
装饰用越南语怎么说?
「装饰」的越南语是 trang trí。
trang trí 是什么意思?
trang trí 在越南语中意思是「装饰」,词性为动词。美化、布置使变得漂亮。
trang trí 怎么读?
trang trí 有 2 个音节:trang: ngang(平调) · trí: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang trí 常用吗?
trang trí 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trang trí 怎么造句?
例如:Chúng tôi trang trí phòng cho lễ cưới.(我们为婚礼装饰房间。);Cô ấy thích trang trí nhà cửa.(她喜欢装饰房子。)。
想真正记住「trang trí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store