忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
以 T 开头的越南语单词
共 1644 个词条,第 1/6 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
ta
我
tã
尿布
tà ác
邪恶
tạ đòn
杠铃
tắc
堵
tấc
寸
tác động
冲击
tác dụng
作用
tác dụng phụ
副作用
tác giả
作者
tác hại
坏处
tắc kè
壁虎
tắc kè hoa
变色龙
tắc nghẽn
堵塞
tác phẩm
作品
tác phong
作风
tách
茶杯
tách ra
分开
taekwondo
跆拳道
tai
耳朵
tại
因为
tài ăn nói
口才
tái cấu trúc
重组
tái chế
回收
tài chính
金融
tài chính kinh tế
财经
tại chỗ
当场
tái đắc cử
连任
tái hiện
重现
tai họa
祸害
tài khoản
账号
tài khoản bị khóa
账号被封
tải lên
上传
tài liệu
资料
tái mặt
脸色发白
tai nạn
事故
tai nạn giao thông
交通事故
tai nạn máy bay
空难
tai nạn xe cộ
车祸
tài năng
才华
tai nghe
耳机
tai nghe Bluetooth
蓝牙耳机
tai nghe mắt thấy
耳闻目睹
tài nguyên
资源
tái nhợt
苍白
tái phát
复发
tài sản
财产
tại sao
为什么
tái sinh
再生
tài trợ
资助
tài vụ
财务
tài xế
司机
tài xế xe buýt
公交司机
tải xuống
下载
talkshow
脱口秀
tám
八
tăm
牙签
tắm
洗澡
tâm
心
tấm
块
tầm
范围
tạm biệt
再见
tâm bình thản
平常心
tăm bông
棉签
tạm dừng
暂停
tạm được
凑合
tam giác
三角
tạm giữ
拘留
tấm gương
榜样
tấm gương mẫu mực
楷模
tâm hồn
心灵
tâm huyết
心血
tâm kết
情结
tấm lòng
心意
tâm lý
心理
tâm ma
心魔
tắm nắng
晒太阳
tâm nguyện
心愿
tầm nhìn
视线
tầm nhìn xa
远见
tâm phục khẩu phục
服气
tấm pin mặt trời
太阳能板
tâm sự
心事
tạm thời
暂时
tầm thường
庸俗
tâm trạng
心情
tâm trí
脑海
tâm tư
心思
tấm ván
板
tấn
吨
tàn ác
凶残
tan chảy
融
tấn công
攻击
tán gẫu
侃大山
tán gia bại sản
倾家荡产
tan học
放学
Tan Jianci
檀健次
tàn khốc
残酷
tan làm
下班
tận mắt
亲眼
tàn nhẫn
狠
tàn phá
摧残
tan rã
瓦解
tản ra
散
tân sinh
新生
tần suất
频率
tận tâm
用心
tận tâm với nghề
敬业
tàn tật
残
tán thán
赞叹
tán thành
赞成
tận thế
末世
tân thủ
新手
tản văn
散文
tan vỡ
破灭
tăng
增加
tầng
层
tặng
赠送
tảng băng
冰山
tâng bốc
吹捧
tăng cao
高涨
tặng cho
送给
tăng cường
加强
tăng dần
递增
tầng dưới
楼下
tăng giá
上涨
tăng giá trị
升值
tầng hầm
地下停车场
tàng hình
隐身
tăng lên
上升
tăng lên từng ngày
与日俱增
tầng lớp
层次
tăng nhiệt độ
升温
tặng quà
送礼
tăng sản lượng
增产
tăng sao
升星
tăng thu
增收
tăng tốc
加速
tầng trên
楼上
tăng trở lại
回升
tăng trưởng
增长
tăng vọt
攀升
tanh
腥
táo
枣
tao
我
tạo
造
tạo hình
塑造
tảo mộ
扫墓
tạo nên
造就
tao nhã
高雅
tạo ra
打造
táo ta
枣子
taobao
淘宝
tạp
杂
tập
集
tạp chí
杂志
tập đoàn
集团
tập dượt
排练
tập gym
健身
tập hợp
集合
tập kích
突击
tập thể
团体
tập trung
专注
tập trung cao độ
聚精会神
tập trung vào
着眼于
tập tục
习俗
tắt
关掉
tất
袜子
tất cả
所有
tắt máy
关机
tất nhiên
当然
tàu
火车
tấu
奏
tàu cá
渔船
tàu cao tốc
高铁
tàu chậm
慢车
tàu chiến
军舰
tàu điện ngầm
地铁
tấu hài
相声
tàu hỏa
火车
tàu ngầm
潜艇
tàu nhanh
快车
tàu sân bay
航空母舰
tàu thuỷ
轮船
tàu thuyền
船只
tàu vũ trụ
宇宙飞船
taxi
出租车
tay
手
tẩy
橡皮
tây bắc
西北
tay cầm
把手
tay chân
手脚
tẩy chay
抵制
tay co thủy lực
闭门器
tây nam
西南
tay nắm cửa
门把手
tay nghề
手艺
Tây phương
洋
tây y
西医
té
泼
tê
麻
tệ
糟糕
tế bào
细胞
tế bào thần kinh
神经细胞
tê giác
犀牛
tê liệt
麻痹
tệ nạn
弊端
tê tê
穿山甲
Telegram
电报
tem thư
邮票
tên
名字
tên cướp
匪徒
tên gọi
名称
tên lửa
火箭
Tencent
腾讯
teo lại
萎缩
tép
梅花
tệp đính kèm
附件
Tesla
特斯拉
Tết Đoan Ngọ
端午节
Tết Dương lịch
元旦
Tết Nguyên Đán
春节
Tết Nguyên Tiêu
元宵节
Tết Thanh Minh
清明节
Tết Trùng Dương
重阳节
Tết Trung Thu
中秋节
thà
宁愿
thả
放开
tha cho
放过
tha hóa
腐化
thà rằng
索性
tha thiết
恳切
tha thứ
原谅
thả tim
点赞
thắc mắc
纳闷儿
thác nước
瀑布
thạc sĩ
硕士
thạch
果冻
thách thức
挑战
thai
胎
thái bình
太平
thái cực
太极
thái cực quyền
太极拳
thái đẩu
泰斗
thái độ
态度
thái dương
太阳穴
Thái lan
泰国
thai nghén
孕育
thai nhi
胎儿
thải ra
排放
tham
贪
thăm
访问
thấm
渗
thảm
地毯
thảm bay
飞毯
thậm chí
甚至
thẩm định
审定
thăm dò
探
tham dự
出席
tham gia
参加
tham gia thi đấu
参赛
tham gia triển lãm
参展
thám hiểm
探险
thảm họa
灾难
thăm hỏi
慰问
thâm hụt
赤字
tham khảo
参考
tham lam
贪婪
thầm lặng
默默无闻
tham mưu
参谋
thẩm mỹ
审美
thăm người thân
探亲
thấm nhuần dần dần
潜移默化
tham nhũng
腐败
thâm niên
资历
tham ô
贪污
thẩm phán
法官
tham quan
参观
thảm sát
屠杀
thám tử
侦探
thẩm vấn
审问
thấm vào
渗透
thấm vào lòng người
深入人心
thăm viếng
拜访
thăm viếng lẫn nhau
互访
tham vọng
野心
than
煤
thân
亲
thần
神
thận
肾
thân cận
亲近
thân cây
树干
than củi
木炭
than đá
煤炭
thân hữu
亲友
thần khí
神器
thần kinh
神经
thằn lằn
蜥蜴
thân mật
亲密
thản nhiên
坦然
1
2
3
4
5
6