忆单词忆单词

trường học

学校

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— trường: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)

trường học 学校

释义

常用搭配

trường học phổ thông
中学学校
trường học tiểu học
小学学校

例句

Tôi đi trường học mỗi ngày.
我每天去学校。
Trường học này rất lớn.
这所学校很大。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「学校」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

校园日常

常见问题

学校用越南语怎么说?
「学校」的越南语是 trường học。
trường học 是什么意思?
trường học 在越南语中意思是「学校」,词性为名词。学校。
trường học 怎么读?
trường học 有 2 个音节:trường: huyền(低降) · học: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trường học 怎么造句?
例如:Tôi đi trường học mỗi ngày.(我每天去学校。);Trường học này rất lớn.(这所学校很大。)。

想真正记住「trường học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练