忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trời đất
trời đất
天地
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trời: huyền(低降) · đất: sắc(高升)
释义
天地,宇宙,世界
常用搭配
trời đất bao la
天地辽阔
ơn trời đất
感谢天地
例句
Trời đất hôm nay thật đẹp.
今天的天地真美。
Ơn trời đất, mọi việc đã ổn.
感谢天地,一切都好了。
出现在这些词条的例句中
lẽ trời đất
天经地义
仰望星空
hào quang
光芒
thời không
时空
chòm sao
星座
sao băng
流星
xích đạo
赤道
thiên văn
天文
常见问题
天地用越南语怎么说?
「天地」的越南语是 trời đất。
trời đất 是什么意思?
trời đất 在越南语中意思是「天地」,词性为名词。天地,宇宙,世界。
trời đất 怎么读?
trời đất 有 2 个音节:trời: huyền(低降) · đất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trời đất 怎么造句?
例如:Trời đất hôm nay thật đẹp.(今天的天地真美。);Ơn trời đất, mọi việc đã ổn.(感谢天地,一切都好了。)。
想真正记住「trời đất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store