忆单词忆单词

trinh sát

侦察兵

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trinh: ngang(平调) · sát: sắc(高升)

trinh sát 侦察兵

释义

常用搭配

đội trinh sát
侦察兵队
trinh sát quân sự
军事侦察兵

例句

Trinh sát đã phát hiện mục tiêu.
侦察兵发现了目标。
Anh ấy là một trinh sát giỏi.
他是一名优秀的侦察兵。

人物百态

常见问题

侦察兵用越南语怎么说?
「侦察兵」的越南语是 trinh sát。
trinh sát 是什么意思?
trinh sát 在越南语中意思是「侦察兵」,词性为名词。负责侦察敌情的军人,侦察兵。
trinh sát 怎么读?
trinh sát 有 2 个音节:trinh: ngang(平调) · sát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trinh sát 怎么造句?
例如:Trinh sát đã phát hiện mục tiêu.(侦察兵发现了目标。);Anh ấy là một trinh sát giỏi.(他是一名优秀的侦察兵。)。

想真正记住「trinh sát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练