忆单词忆单词

trông thấy

看见

动词 越南语

声调 2 个音节 —— trông: ngang(平调) · thấy: sắc(高升) ?

trông thấy 看见

释义

常用搭配

trông thấy rõ ràng
眼看得清楚
trông thấy tận mắt
亲眼看到

例句

Tôi trông thấy anh ấy ngoài đường.
我在路上眼看见了他。
Mọi người đều trông thấy sự việc đó.
大家都亲眼看到了那件事。

突发状况应对

常见问题

看见用越南语怎么说?
「看见」的越南语是 trông thấy。
trông thấy 是什么意思?
trông thấy 在越南语中意思是「看见」,词性为动词。亲眼看到,目睹。
trông thấy 怎么读?
trông thấy 有 2 个音节:trông: ngang(平调) · thấy: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trông thấy 常用吗?
trông thấy 在越南语最常用的 3000 个词之内。
trông thấy 怎么造句?
例如:Tôi trông thấy anh ấy ngoài đường.(我在路上眼看见了他。);Mọi người đều trông thấy sự việc đó.(大家都亲眼看到了那件事。)。

想真正记住「trông thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练