忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trừu tượng
trừu tượng
抽象
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trừu: huyền(低降) · tượng: nặng(低促、带喉塞)
释义
抽象,非具体
常用搭配
khái niệm trừu tượng
抽象概念
nghệ thuật trừu tượng
抽象艺术
例句
Ý tưởng này khá trừu tượng.
这个想法很抽象。
Anh ấy thích tranh trừu tượng.
他喜欢抽象画。
相关词条
trượt môn
挂科
trượt tuyết
滑雪
truy cứu
追究
truy điệu
追悼
常见问题
抽象用越南语怎么说?
「抽象」的越南语是 trừu tượng。
trừu tượng 是什么意思?
trừu tượng 在越南语中意思是「抽象」,词性为形容词。抽象,非具体。
trừu tượng 怎么读?
trừu tượng 有 2 个音节:trừu: huyền(低降) · tượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trừu tượng 怎么造句?
例如:Ý tưởng này khá trừu tượng.(这个想法很抽象。);Anh ấy thích tranh trừu tượng.(他喜欢抽象画。)。
想真正记住「trừu tượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store