忆单词忆单词

以 T 开头的越南语单词

共 1644 个词条,第 3/6 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。

thời hạn期限thời hạn hiệu lực有效期thói hư tật xấu不正之风thời khắc时刻thời không时空thời kỳ时期thời kỳ Phục Hưng文艺复兴thôi miên催眠thói quen习惯thối rữa腐烂thời sự时事thời tiết天气thời trang时尚thôi việc辞职thơmthơm ngát芬芳thônthon dài修长thon thả苗条thôngthông báo通知thông cảm谅解thông dụng通用thông gió通风thông hành通行thống kê统计thông lệ惯例thông minh聪明thống nhất统一thông nhau相通thông qua通过thống soái统帅thông suốt畅通thông thạo灵通thông thường一般thông tin信息thống trị统治thông xe通车thớt砧板thốt ra脱口而出thú野兽thứthu收取thưthửthu (thuế/phí)征收thứ Ba星期二thứ Bảy星期六thu chi收支thư chúc mừng贺信thủ công手工thú cưng宠物thù địch敌视thư điện tử电子邮件thủ đô首都thủ đoạn手段thư giãn轻松thư gửi đến来信thứ Hai星期一thù hận仇恨thứ hạng名次thu hoạch收获thu hồi收回thu hút吸引thư ký秘书thù lao报酬thư mời làm việc录用通知thủ môn守门员thu mua收购thứ Năm星期四thu ngân收银员thư ngỏ公开信thu nhận收留thu nhập收入thu nhỏ缩小thủ phạm罪魁祸首thủ pháp手法thư pháp书法thu phí收费thủ phủ首府thứ Sáu星期五thử thách考验thư thái tự tại怡然自得thu thậpthứ Tư星期三thứ tự顺序thủ tục手续thủ tướng首相thú vị有趣thử việc试用期thư viện图书馆thú y兽医thứ yếu次要thừa多余thuathưa敬语thừa kế继承thua lỗ亏损thừa nhận承认thừa nước đục thả câu乘人之危thuận buồm xuôi gió一帆风顺thuần hóathuần khiếtthuận lợi顺利thuận thế顺势thuận theo顺应thuận theo tự nhiên顺其自然thuận tiện cho便于thuần tuý纯粹thuật toán算法thức觉醒thức ăn食物thức ăn chăn nuôi饲料thúc đẩy推进thức dậy起床thực địa实地thực đơn菜单thúc giụcthực hiện实现thức khuya熬夜thức khuya học bài熬夜学习thực lực实力thực phẩm食品thực ra实际上thực sự的确thực sự cầu thị实事求是thực tập实习thực tập sinh实习生thực tế实际thực thể实体thực tiễn实践thức tỉnh觉醒thực vật植物thuêthuếthuế quan关税thuế vụ税务thùngthùng đá冰桶thủng lốp爆胎thung lũng山谷thùng rác垃圾桶thùng thư信箱thùng xốp泡沫箱thuốc药品thuộcthướcthuốc bắc中药thuốc bảo vệ thực vật农药thuộc địa殖民地thước đo卷尺thuốc hồi máu血瓶thuốc hồi năng lượng蓝瓶thước kẻ直尺thuốc kháng sinh抗生素thuốc lá烟草thuốc ngủ安眠药thuốc nổ炸药thuốc nước药水thuộc tính属性thuộc về属于thườngthươngthưởngThượng Đế上帝thường dùng常用thường gặp常见thương hiệu品牌thương hiệu lâu đời老字号thương hiệu nổi tiếng名牌thường lệ往常thượng lộ bình an一路顺风thương lượng协商thượng lưu上流thương mại贸易thường ngày家常thượng nguồn上游thương nhân商人thưởng thức享受thường thường往往thương vong伤亡thường vụ常务thương xót怜惜thường xuyên经常thụt lùi退步thủy cung水族馆thủy điện水电thủy lợi水利thuỷ sản水产品thủy thủ船员thủy triềuthuyềnthuyền buồm帆船thuyền du lịch游船thuyền rồng龙舟thuyền trưởng船长thuyết minh解说thuyết minh viên解说员thuyết phục说服一点点tỉ lệ người xem收视率tỉ lệ nhấp chuột点击率tỉ mỉ精心tị nạn避难tia laze激光tia lửa火花tỉa tóc剪头发tích cực积极tích góptích hợp整合tích lũytịch thu没收tiệc宴会tiếc可惜tiệc chiêu đãi招待会tiệc cưới婚宴tiếc nuối遗憾tiêm打针tiềm ẩn潜在tiệm bánh面包店tiệm giặt ủi洗衣店tiềm lực tài chính财力tiềm năng潜力tiệm vàng金店tiến前进tiềntiền bạc金钱tiễn biệt送行tiến bộ进步tiền boa小费tiền bối前辈tiến bước迈进tiền cấp dưỡng抚养费tiền của钱财tiền đặt cọc定金tiền đề前提tiền điện电费tiến độ进度tiền đồ前途tiên đoán预言tiện đường顺路tiến gần逼近tiền giả假币tiền giấy钞票tiên giới仙界tiến hành进行tiến hóa进化tiến lại gần走近tiền lẻ零钱tiền lệ先例tiến lên前进tiện lợi方便tiền mặt现金tiền mừng tuổi压岁钱tiền nước水费tiên phong先锋tiền riêng私房钱tiến sĩ博士tiền sinh hoạt生活费tiện tay随手tiền tệ货币tiện thể顺便tiến thêm một bước进一步tiền thuê租金tiền thuê nhà房租tiền thưởng奖金tiên tiến先进tiền tiêu vặt零花钱tiến tới进而tiến triển进展tiến từng bước循序渐进tiền tuyến前线tiền xu硬币tiếngtiếng Ả Rập阿拉伯语tiếng Anh英语tiếng cười笑声tiếng cười vui vẻ欢声笑语tiếng động响声tiếng hát歌声tiếng Hoa华语tiếng kêu呼声tiếng mẹ đẻ母语tiếng Nga俄语tiếng Nhật日语tiếng ồn噪音tiếng Pháp法语tiếng Tây Ban Nha西班牙语tiếng Trung中文tiếp继续tiếp cận接近tiếp đón接待tiếp kiến接见tiếp nhận接收tiếp sức接力tiếp tế补给tiếp theo接着tiếp thị推销tiếp thu吸取tiếp tục继续