忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
以 T 开头的越南语单词
共 1644 个词条,第 3/6 页。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
thời hạn
期限
thời hạn hiệu lực
有效期
thói hư tật xấu
不正之风
thời khắc
时刻
thời không
时空
thời kỳ
时期
thời kỳ Phục Hưng
文艺复兴
thôi miên
催眠
thói quen
习惯
thối rữa
腐烂
thời sự
时事
thời tiết
天气
thời trang
时尚
thôi việc
辞职
thơm
香
thơm ngát
芬芳
thôn
屯
thon dài
修长
thon thả
苗条
thông
通
thông báo
通知
thông cảm
谅解
thông dụng
通用
thông gió
通风
thông hành
通行
thống kê
统计
thông lệ
惯例
thông minh
聪明
thống nhất
统一
thông nhau
相通
thông qua
通过
thống soái
统帅
thông suốt
畅通
thông thạo
灵通
thông thường
一般
thông tin
信息
thống trị
统治
thông xe
通车
thớt
砧板
thốt ra
脱口而出
thú
野兽
thứ
第
thu
收取
thư
信
thử
试
thu (thuế/phí)
征收
thứ Ba
星期二
thứ Bảy
星期六
thu chi
收支
thư chúc mừng
贺信
thủ công
手工
thú cưng
宠物
thù địch
敌视
thư điện tử
电子邮件
thủ đô
首都
thủ đoạn
手段
thư giãn
轻松
thư gửi đến
来信
thứ Hai
星期一
thù hận
仇恨
thứ hạng
名次
thu hoạch
收获
thu hồi
收回
thu hút
吸引
thư ký
秘书
thù lao
报酬
thư mời làm việc
录用通知
thủ môn
守门员
thu mua
收购
thứ Năm
星期四
thu ngân
收银员
thư ngỏ
公开信
thu nhận
收留
thu nhập
收入
thu nhỏ
缩小
thủ phạm
罪魁祸首
thủ pháp
手法
thư pháp
书法
thu phí
收费
thủ phủ
首府
thứ Sáu
星期五
thử thách
考验
thư thái tự tại
怡然自得
thu thập
采
thứ Tư
星期三
thứ tự
顺序
thủ tục
手续
thủ tướng
首相
thú vị
有趣
thử việc
试用期
thư viện
图书馆
thú y
兽医
thứ yếu
次要
thừa
多余
thua
输
thưa
敬语
thừa kế
继承
thua lỗ
亏损
thừa nhận
承认
thừa nước đục thả câu
乘人之危
thuận buồm xuôi gió
一帆风顺
thuần hóa
驯
thuần khiết
纯
thuận lợi
顺利
thuận thế
顺势
thuận theo
顺应
thuận theo tự nhiên
顺其自然
thuận tiện cho
便于
thuần tuý
纯粹
thuật toán
算法
thức
觉醒
thức ăn
食物
thức ăn chăn nuôi
饲料
thúc đẩy
推进
thức dậy
起床
thực địa
实地
thực đơn
菜单
thúc giục
催
thực hiện
实现
thức khuya
熬夜
thức khuya học bài
熬夜学习
thực lực
实力
thực phẩm
食品
thực ra
实际上
thực sự
的确
thực sự cầu thị
实事求是
thực tập
实习
thực tập sinh
实习生
thực tế
实际
thực thể
实体
thực tiễn
实践
thức tỉnh
觉醒
thực vật
植物
thuê
租
thuế
税
thuế quan
关税
thuế vụ
税务
thùng
桶
thùng đá
冰桶
thủng lốp
爆胎
thung lũng
山谷
thùng rác
垃圾桶
thùng thư
信箱
thùng xốp
泡沫箱
thuốc
药品
thuộc
属
thước
尺
thuốc bắc
中药
thuốc bảo vệ thực vật
农药
thuộc địa
殖民地
thước đo
卷尺
thuốc hồi máu
血瓶
thuốc hồi năng lượng
蓝瓶
thước kẻ
直尺
thuốc kháng sinh
抗生素
thuốc lá
烟草
thuốc ngủ
安眠药
thuốc nổ
炸药
thuốc nước
药水
thuộc tính
属性
thuộc về
属于
thường
常
thương
伤
thưởng
赏
Thượng Đế
上帝
thường dùng
常用
thường gặp
常见
thương hiệu
品牌
thương hiệu lâu đời
老字号
thương hiệu nổi tiếng
名牌
thường lệ
往常
thượng lộ bình an
一路顺风
thương lượng
协商
thượng lưu
上流
thương mại
贸易
thường ngày
家常
thượng nguồn
上游
thương nhân
商人
thưởng thức
享受
thường thường
往往
thương vong
伤亡
thường vụ
常务
thương xót
怜惜
thường xuyên
经常
thụt lùi
退步
thủy cung
水族馆
thủy điện
水电
thủy lợi
水利
thuỷ sản
水产品
thủy thủ
船员
thủy triều
潮
thuyền
船
thuyền buồm
帆船
thuyền du lịch
游船
thuyền rồng
龙舟
thuyền trưởng
船长
thuyết minh
解说
thuyết minh viên
解说员
thuyết phục
说服
tí
一点点
tỉ lệ người xem
收视率
tỉ lệ nhấp chuột
点击率
tỉ mỉ
精心
tị nạn
避难
tia laze
激光
tia lửa
火花
tỉa tóc
剪头发
tích cực
积极
tích góp
攒
tích hợp
整合
tích lũy
积
tịch thu
没收
tiệc
宴会
tiếc
可惜
tiệc chiêu đãi
招待会
tiệc cưới
婚宴
tiếc nuối
遗憾
tiêm
打针
tiềm ẩn
潜在
tiệm bánh
面包店
tiệm giặt ủi
洗衣店
tiềm lực tài chính
财力
tiềm năng
潜力
tiệm vàng
金店
tiến
前进
tiền
钱
tiền bạc
金钱
tiễn biệt
送行
tiến bộ
进步
tiền boa
小费
tiền bối
前辈
tiến bước
迈进
tiền cấp dưỡng
抚养费
tiền của
钱财
tiền đặt cọc
定金
tiền đề
前提
tiền điện
电费
tiến độ
进度
tiền đồ
前途
tiên đoán
预言
tiện đường
顺路
tiến gần
逼近
tiền giả
假币
tiền giấy
钞票
tiên giới
仙界
tiến hành
进行
tiến hóa
进化
tiến lại gần
走近
tiền lẻ
零钱
tiền lệ
先例
tiến lên
前进
tiện lợi
方便
tiền mặt
现金
tiền mừng tuổi
压岁钱
tiền nước
水费
tiên phong
先锋
tiền riêng
私房钱
tiến sĩ
博士
tiền sinh hoạt
生活费
tiện tay
随手
tiền tệ
货币
tiện thể
顺便
tiến thêm một bước
进一步
tiền thuê
租金
tiền thuê nhà
房租
tiền thưởng
奖金
tiên tiến
先进
tiền tiêu vặt
零花钱
tiến tới
进而
tiến triển
进展
tiến từng bước
循序渐进
tiền tuyến
前线
tiền xu
硬币
tiếng
声
tiếng Ả Rập
阿拉伯语
tiếng Anh
英语
tiếng cười
笑声
tiếng cười vui vẻ
欢声笑语
tiếng động
响声
tiếng hát
歌声
tiếng Hoa
华语
tiếng kêu
呼声
tiếng mẹ đẻ
母语
tiếng Nga
俄语
tiếng Nhật
日语
tiếng ồn
噪音
tiếng Pháp
法语
tiếng Tây Ban Nha
西班牙语
tiếng Trung
中文
tiếp
继续
tiếp cận
接近
tiếp đón
接待
tiếp kiến
接见
tiếp nhận
接收
tiếp sức
接力
tiếp tế
补给
tiếp theo
接着
tiếp thị
推销
tiếp thu
吸取
tiếp tục
继续
1
2
3
4
5
6