忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trên đường
trên đường
路上
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trên: ngang(平调) · đường: huyền(低降)
释义
在去某地的途中
常用搭配
trên đường đi học
上学路上
trên đường về nhà
回家路上
例句
Tôi gặp bạn trên đường.
我在路上遇到朋友。
Trên đường về, tôi mua bánh mì.
回家的路上我买了面包。
出现在这些词条的例句中
đường
路
lá
叶子
hai nghìn
两千越南盾
hố
坑
va
磕
dội
淋
rùa
龟
băng
冰
相关词条
trên bờ
岸上
trên dưới
上下
trên đường đi
一路上
trên không
空中
常见问题
路上用越南语怎么说?
「路上」的越南语是 trên đường。
trên đường 是什么意思?
trên đường 在越南语中意思是「路上」,词性为短语。在去某地的途中。
trên đường 怎么读?
trên đường 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên đường 怎么造句?
例如:Tôi gặp bạn trên đường.(我在路上遇到朋友。);Trên đường về, tôi mua bánh mì.(回家的路上我买了面包。)。
想真正记住「trên đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store