忆单词忆单词

trên đường

路上

短语 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— trên: ngang(平调) · đường: huyền(低降)

trên đường 路上

释义

常用搭配

trên đường đi học
上学路上
trên đường về nhà
回家路上

例句

Tôi gặp bạn trên đường.
我在路上遇到朋友。
Trên đường về, tôi mua bánh mì.
回家的路上我买了面包。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

路上用越南语怎么说?
「路上」的越南语是 trên đường。
trên đường 是什么意思?
trên đường 在越南语中意思是「路上」,词性为短语。在去某地的途中。
trên đường 怎么读?
trên đường 有 2 个音节:trên: ngang(平调) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trên đường 怎么造句?
例如:Tôi gặp bạn trên đường.(我在路上遇到朋友。);Trên đường về, tôi mua bánh mì.(回家的路上我买了面包。)。

想真正记住「trên đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练