triển lãm ô tô 车展 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— triển: hỏi(降升) · lãm: ngã(带喉塞的高升) · ô: ngang(平调) · tô: ngang(平调)