忆单词忆单词

triển lãm ô tô

车展

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— triển: hỏi(降升) · lãm: ngã(带喉塞的高升) · ô: ngang(平调) · tô: ngang(平调)

triển lãm ô tô 车展

释义

常用搭配

triển lãm ô tô quốc tế
国际车展
tham gia triển lãm ô tô
参加车展

例句

Tôi muốn đi triển lãm ô tô.
我想去车展。
Triển lãm ô tô diễn ra vào tháng 10.
车展在十月举行。

相关词条

常见问题

车展用越南语怎么说?
「车展」的越南语是 triển lãm ô tô。
triển lãm ô tô 是什么意思?
triển lãm ô tô 在越南语中意思是「车展」,词性为名词。汽车展览会。
triển lãm ô tô 怎么读?
triển lãm ô tô 有 4 个音节:triển: hỏi(降升) · lãm: ngã(带喉塞的高升) · ô: ngang(平调) · tô: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
triển lãm ô tô 怎么造句?
例如:Tôi muốn đi triển lãm ô tô.(我想去车展。);Triển lãm ô tô diễn ra vào tháng 10.(车展在十月举行。)。

想真正记住「triển lãm ô tô」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练