忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trong sáng
trong sáng
纯洁
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trong: ngang(平调) · sáng: sắc(高升)
释义
纯洁,清白
常用搭配
tâm hồn trong sáng
纯洁的心灵
tình bạn trong sáng
纯洁的友谊
例句
Cô ấy có tâm hồn trong sáng.
她有一颗纯洁的心。
Tình cảm của họ rất trong sáng.
他们的感情很纯洁。
出现在这些词条的例句中
tâm hồn
心灵
linh hồn
灵魂
性格百态
tạo hình
塑造
cứng rắn
强硬
tiểu nhân
小人
sáng suốt
明智
phi thường
非凡
hấp dẫn
诱人
常见问题
纯洁用越南语怎么说?
「纯洁」的越南语是 trong sáng。
trong sáng 是什么意思?
trong sáng 在越南语中意思是「纯洁」,词性为形容词。纯洁,清白。
trong sáng 怎么读?
trong sáng 有 2 个音节:trong: ngang(平调) · sáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trong sáng 怎么造句?
例如:Cô ấy có tâm hồn trong sáng.(她有一颗纯洁的心。);Tình cảm của họ rất trong sáng.(他们的感情很纯洁。)。
想真正记住「trong sáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store