忆单词忆单词

trung cấp

中级

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trung: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)

trung cấp 中级

释义

常用搭配

trình độ trung cấp
中级水平
khóa học trung cấp
中级课程

例句

Tôi đang học lớp trung cấp.
我在上中级班。
Cô ấy có trình độ trung cấp.
她有中级水平。

校园课程精选

常见问题

中级用越南语怎么说?
「中级」的越南语是 trung cấp。
trung cấp 是什么意思?
trung cấp 在越南语中意思是「中级」,词性为形容词。中级,程度居中。
trung cấp 怎么读?
trung cấp 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · cấp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung cấp 怎么造句?
例如:Tôi đang học lớp trung cấp.(我在上中级班。);Cô ấy có trình độ trung cấp.(她有中级水平。)。

想真正记住「trung cấp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练