忆单词忆单词

trung niên

中年

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trung: ngang(平调) · niên: ngang(平调)

trung niên 中年

释义

常用搭配

người trung niên
中年人
tuổi trung niên
中年时期

例句

Ông ấy đang ở độ tuổi trung niên.
他正处于中年。
Người trung niên thường chú ý sức khỏe.
中年人通常注重健康。

外貌描写

常见问题

中年用越南语怎么说?
「中年」的越南语是 trung niên。
trung niên 是什么意思?
trung niên 在越南语中意思是「中年」,词性为名词。中年。
trung niên 怎么读?
trung niên 有 2 个音节:trung: ngang(平调) · niên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trung niên 怎么造句?
例如:Ông ấy đang ở độ tuổi trung niên.(他正处于中年。);Người trung niên thường chú ý sức khỏe.(中年人通常注重健康。)。

想真正记住「trung niên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练