忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trồng trọt
trồng trọt
种植
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trồng: huyền(低降) · trọt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
种植,耕作
常用搭配
trồng trọt cây lúa
种植水稻
kỹ thuật trồng trọt
种植技术
例句
Nông dân trồng trọt quanh năm.
农民全年种植。
Trồng trọt giúp cải thiện đời sống.
种植有助于改善生活。
动物栖息与种植
voi
大象
sạc
充电器
phần mềm
软件
lau
擦
dày
厚
thảo nguyên
草原
常见问题
种植用越南语怎么说?
「种植」的越南语是 trồng trọt。
trồng trọt 是什么意思?
trồng trọt 在越南语中意思是「种植」,词性为动词。种植,耕作。
trồng trọt 怎么读?
trồng trọt 有 2 个音节:trồng: huyền(低降) · trọt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trồng trọt 常用吗?
trồng trọt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trồng trọt 怎么造句?
例如:Nông dân trồng trọt quanh năm.(农民全年种植。);Trồng trọt giúp cải thiện đời sống.(种植有助于改善生活。)。
想真正记住「trồng trọt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store