忆单词忆单词

同形词:trực tiếp

trực tiếp

直播

名词 越南语

声调 2 个音节 —— trực: nặng(低促、带喉塞) · tiếp: sắc(高升) ?

trực tiếp 直播

释义

常用搭配

tường thuật tình hình thực tế
报道实况
nắm rõ tình hình thực tế
了解实况

例句

Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.
我们需要了解实况。
Bản tin cập nhật tình hình thực tế.
新闻更新了实况。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「直播」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

音乐与舞台

常见问题

直播用越南语怎么说?
「直播」的越南语是 trực tiếp。
trực tiếp 是什么意思?
trực tiếp 在越南语中意思是「直播」,词性为名词。实际情况,实情。
trực tiếp 怎么读?
trực tiếp 有 2 个音节:trực: nặng(低促、带喉塞) · tiếp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trực tiếp 常用吗?
trực tiếp 在越南语最常用的 2000 个词之内。
trực tiếp 怎么造句?
例如:Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.(我们需要了解实况。);Bản tin cập nhật tình hình thực tế.(新闻更新了实况。)。

想真正记住「trực tiếp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练