忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trưng bày
trưng bày
展示
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trưng: ngang(平调) · bày: huyền(低降)
释义
展示,陈列
常用搭配
trưng bày sản phẩm
展示产品
trưng bày tác phẩm
展示作品
例句
Họ trưng bày tranh trong bảo tàng.
他们在博物馆展示画作。
Sản phẩm mới được trưng bày ở cửa hàng.
新产品在店里展示。
出现在这些词条的例句中
di vật
遗物
vật thật
实物
沟通现场
tiếp xúc
接触
cách nói
说法
chửi
骂
một câu
一句话
cảnh báo
警告
gợi ý
提示
常见问题
展示用越南语怎么说?
「展示」的越南语是 trưng bày。
trưng bày 是什么意思?
trưng bày 在越南语中意思是「展示」,词性为动词。展示,陈列。
trưng bày 怎么读?
trưng bày 有 2 个音节:trưng: ngang(平调) · bày: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trưng bày 怎么造句?
例如:Họ trưng bày tranh trong bảo tàng.(他们在博物馆展示画作。);Sản phẩm mới được trưng bày ở cửa hàng.(新产品在店里展示。)。
想真正记住「trưng bày」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store