忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
truyền dịch
truyền dịch
输液
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— truyền: huyền(低降) · dịch: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
通过静脉注射液体药物或营养液
常用搭配
truyền dịch tĩnh mạch
静脉输液
truyền dịch nhanh
快速输液
例句
Bác sĩ đang truyền dịch cho bệnh nhân.
医生正在给病人输液。
Tôi phải truyền dịch vì bị mất nước.
我因为脱水需要输液。
羁押与压制
gây họa
惹祸
tạm giữ
拘留
cai tù
狱警
tham
贪
chấp pháp
执法
trấn áp
镇压
常见问题
输液用越南语怎么说?
「输液」的越南语是 truyền dịch。
truyền dịch 是什么意思?
truyền dịch 在越南语中意思是「输液」,词性为动词。通过静脉注射液体药物或营养液。
truyền dịch 怎么读?
truyền dịch 有 2 个音节:truyền: huyền(低降) · dịch: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyền dịch 常用吗?
truyền dịch 在越南语最常用的 8000 个词之内。
truyền dịch 怎么造句?
例如:Bác sĩ đang truyền dịch cho bệnh nhân.(医生正在给病人输液。);Tôi phải truyền dịch vì bị mất nước.(我因为脱水需要输液。)。
想真正记住「truyền dịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store