忆单词忆单词

truyền dịch

输液

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— truyền: huyền(低降) · dịch: nặng(低促、带喉塞)

truyền dịch 输液

释义

常用搭配

truyền dịch tĩnh mạch
静脉输液
truyền dịch nhanh
快速输液

例句

Bác sĩ đang truyền dịch cho bệnh nhân.
医生正在给病人输液。
Tôi phải truyền dịch vì bị mất nước.
我因为脱水需要输液。

相关词条

常见问题

输液用越南语怎么说?
「输液」的越南语是 truyền dịch。
truyền dịch 是什么意思?
truyền dịch 在越南语中意思是「输液」,词性为动词。通过静脉注射液体药物或营养液。
truyền dịch 怎么读?
truyền dịch 有 2 个音节:truyền: huyền(低降) · dịch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
truyền dịch 怎么造句?
例如:Bác sĩ đang truyền dịch cho bệnh nhân.(医生正在给病人输液。);Tôi phải truyền dịch vì bị mất nước.(我因为脱水需要输液。)。

想真正记住「truyền dịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练