忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trích dẫn
trích dẫn
引用
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trích: sắc(高升) · dẫn: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
引用他人言论、资料等
常用搭配
trích dẫn tài liệu
引用资料
trích dẫn lời nói
引用话语
例句
Bài viết này trích dẫn nhiều nguồn khác nhau.
这篇文章引用了许多不同的来源。
Anh ấy thường trích dẫn câu nói nổi tiếng.
他经常引用名言。
出现在这些词条的例句中
danh ngôn
名言
知识与引用
chú thích
注
camera
摄像头
lĩnh hội
领会
bất xỉ hạ vấn
不耻下问
học hỏi kinh nghiệm
取经
có thể thấy rằng
由此可见
常见问题
引用用越南语怎么说?
「引用」的越南语是 trích dẫn。
trích dẫn 是什么意思?
trích dẫn 在越南语中意思是「引用」,词性为动词。引用他人言论、资料等。
trích dẫn 怎么读?
trích dẫn 有 2 个音节:trích: sắc(高升) · dẫn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trích dẫn 常用吗?
trích dẫn 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trích dẫn 怎么造句?
例如:Bài viết này trích dẫn nhiều nguồn khác nhau.(这篇文章引用了许多不同的来源。);Anh ấy thường trích dẫn câu nói nổi tiếng.(他经常引用名言。)。
想真正记住「trích dẫn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store