忆单词忆单词

trích dẫn

引用

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— trích: sắc(高升) · dẫn: ngã(带喉塞的高升)

trích dẫn 引用

释义

常用搭配

trích dẫn tài liệu
引用资料
trích dẫn lời nói
引用话语

例句

Bài viết này trích dẫn nhiều nguồn khác nhau.
这篇文章引用了许多不同的来源。
Anh ấy thường trích dẫn câu nói nổi tiếng.
他经常引用名言。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

引用用越南语怎么说?
「引用」的越南语是 trích dẫn。
trích dẫn 是什么意思?
trích dẫn 在越南语中意思是「引用」,词性为动词。引用他人言论、资料等。
trích dẫn 怎么读?
trích dẫn 有 2 个音节:trích: sắc(高升) · dẫn: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trích dẫn 怎么造句?
例如:Bài viết này trích dẫn nhiều nguồn khác nhau.(这篇文章引用了许多不同的来源。);Anh ấy thường trích dẫn câu nói nổi tiếng.(他经常引用名言。)。

想真正记住「trích dẫn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练