忆单词忆单词

同形词:trốngtrồngtrông

trong

介词 CEFR A1 越南语
trong 中

释义

常用搭配

trong nhà
在家中
trong lớp
在班中

例句

Tôi ở trong phòng.
我在房间中。
Có nhiều người trong công viên.
公园中有很多人。

出现在这些词条的例句中

方位指路

常见问题

中用越南语怎么说?
「中」的越南语是 trong。
trong 是什么意思?
trong 在越南语中意思是「中」,词性为介词。在……里面;在……中间。
trong 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trong 怎么造句?
例如:Tôi ở trong phòng.(我在房间中。);Có nhiều người trong công viên.(公园中有很多人。)。

想真正记住「trong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练