忆单词忆单词

trọng tài

裁判

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trọng: nặng(低促、带喉塞) · tài: huyền(低降)

trọng tài 裁判

释义

常用搭配

trọng tài bóng đá
足球裁判
trọng tài chính
主裁判

例句

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
裁判吹哨结束比赛。
Tôi muốn làm trọng tài.
我想当裁判。

出现在这些词条的例句中

足球场边

常见问题

裁判用越南语怎么说?
「裁判」的越南语是 trọng tài。
trọng tài 是什么意思?
trọng tài 在越南语中意思是「裁判」,词性为名词。裁判员。
trọng tài 怎么读?
trọng tài 有 2 个音节:trọng: nặng(低促、带喉塞) · tài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trọng tài 怎么造句?
例如:Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.(裁判吹哨结束比赛。);Tôi muốn làm trọng tài.(我想当裁判。)。

想真正记住「trọng tài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练