忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trọng tài
trọng tài
裁判
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trọng: nặng(低促、带喉塞) · tài: huyền(低降)
释义
裁判员
常用搭配
trọng tài bóng đá
足球裁判
trọng tài chính
主裁判
例句
Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
裁判吹哨结束比赛。
Tôi muốn làm trọng tài.
我想当裁判。
出现在这些词条的例句中
thẻ đỏ
红牌
thẻ vàng
黄牌
bảng điểm
计分板
đồng hồ bấm giờ
计时器
足球场边
thẻ đỏ
红牌
thẻ vàng
黄牌
sút bóng
射门
đội bóng
球队
World Cup
世界杯
cầu thủ
球员
常见问题
裁判用越南语怎么说?
「裁判」的越南语是 trọng tài。
trọng tài 是什么意思?
trọng tài 在越南语中意思是「裁判」,词性为名词。裁判员。
trọng tài 怎么读?
trọng tài 有 2 个音节:trọng: nặng(低促、带喉塞) · tài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trọng tài 怎么造句?
例如:Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.(裁判吹哨结束比赛。);Tôi muốn làm trọng tài.(我想当裁判。)。
想真正记住「trọng tài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store