忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trữ tình
trữ tình
抒情
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trữ: ngã(带喉塞的高升) · tình: huyền(低降)
释义
抒发感情的,抒情的
常用搭配
bài hát trữ tình
抒情歌曲
thơ trữ tình
抒情诗
例句
Cô ấy thích nghe nhạc trữ tình.
她喜欢听抒情歌曲。
Bài thơ này rất trữ tình.
这首诗很抒情。
出现在这些词条的例句中
ngâm thơ
朗诵
情感百态
đau lòng
痛心
cuồn cuộn
汹涌
nhớ mãi không quên
念念不忘
thờ ơ
无动于衷
cảm thán
感叹
đại thể
大体
常见问题
抒情用越南语怎么说?
「抒情」的越南语是 trữ tình。
trữ tình 是什么意思?
trữ tình 在越南语中意思是「抒情」,词性为形容词。抒发感情的,抒情的。
trữ tình 怎么读?
trữ tình 有 2 个音节:trữ: ngã(带喉塞的高升) · tình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trữ tình 怎么造句?
例如:Cô ấy thích nghe nhạc trữ tình.(她喜欢听抒情歌曲。);Bài thơ này rất trữ tình.(这首诗很抒情。)。
想真正记住「trữ tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store