忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tù binh
tù binh
战俘
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tù: huyền(低降) · binh: ngang(平调)
?
释义
战争中被俘的军人,战俘
常用搭配
trại tù binh
战俘营
trao trả tù binh
交换战俘
例句
Nhiều tù binh đã được thả tự do.
许多战俘被释放了。
Tù binh được đối xử nhân đạo.
战俘受到了人道待遇。
战争与和平
dân thường
平民
việc riêng
私事
lực lượng đặc nhiệm
特种部队
chiến tranh thế giới
世界大战
uy quyền
权威
đồng lòng hợp sức
齐心协力
常见问题
战俘用越南语怎么说?
「战俘」的越南语是 tù binh。
tù binh 是什么意思?
tù binh 在越南语中意思是「战俘」,词性为名词。战争中被俘的军人,战俘。
tù binh 怎么读?
tù binh 有 2 个音节:tù: huyền(低降) · binh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tù binh 常用吗?
tù binh 在越南语最常用的 3000 个词之内。
tù binh 怎么造句?
例如:Nhiều tù binh đã được thả tự do.(许多战俘被释放了。);Tù binh được đối xử nhân đạo.(战俘受到了人道待遇。)。
想真正记住「tù binh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store