忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trước tết
trước tết
年前
短语
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trước: sắc(高升) · tết: sắc(高升)
释义
年前,春节前
常用搭配
chuẩn bị trước tết
年前准备
dọn dẹp trước tết
年前打扫
例句
Tôi sẽ về quê trước tết.
我会在年前回老家。
Trước tết, mọi người đều bận rộn chuẩn bị.
年前大家都很忙着准备。
时间流转
năm này qua năm khác
连年
thời kỳ
时期
một lúc
一时
ngày đó
当天
lâu dài
长久
chốc lát
片刻
常见问题
年前用越南语怎么说?
「年前」的越南语是 trước tết。
trước tết 是什么意思?
trước tết 在越南语中意思是「年前」,词性为短语。年前,春节前。
trước tết 怎么读?
trước tết 有 2 个音节:trước: sắc(高升) · tết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trước tết 怎么造句?
例如:Tôi sẽ về quê trước tết.(我会在年前回老家。);Trước tết, mọi người đều bận rộn chuẩn bị.(年前大家都很忙着准备。)。
想真正记住「trước tết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store