忆单词忆单词

trông mong

指望

动词 越南语

声调 2 个音节 —— trông: ngang(平调) · mong: ngang(平调) ?

trông mong 指望

释义

常用搭配

trông mong điều gì
指望某事
trông mong tin tức
指望消息

例句

Tôi luôn trông mong tin từ bạn.
我一直指望你的消息。
Cô ấy trông mong một tương lai tốt đẹp.
她指望美好的未来。

请求与烦恼时刻

常见问题

指望用越南语怎么说?
「指望」的越南语是 trông mong。
trông mong 是什么意思?
trông mong 在越南语中意思是「指望」,词性为动词。期待,盼望。
trông mong 怎么读?
trông mong 有 2 个音节:trông: ngang(平调) · mong: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trông mong 常用吗?
trông mong 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trông mong 怎么造句?
例如:Tôi luôn trông mong tin từ bạn.(我一直指望你的消息。);Cô ấy trông mong một tương lai tốt đẹp.(她指望美好的未来。)。

想真正记住「trông mong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练